Từ đồng nghĩa với "á"
| Châu Á | người Châu Á | người Á Châu | người châu á |
| người Á châu | Châu Á-Thái Bình Dương | khu vực Á | lục địa Á |
| vùng Á | nền văn hóa Á | dân tộc Á | người dân Á |
| nền kinh tế Á | thế giới Á | các quốc gia Á | các nền văn minh Á |
| ngôn ngữ Á | tôn giáo Á | truyền thống Á | di sản Á |