Từ đồng nghĩa với "á nguyên"
| nguyên | thí sinh | thí hương | đỗ thứ hai |
| cử nhân | đỗ đạt | học trò | học sinh |
| người thi | người đỗ | đỗ đầu | đỗ cao |
| đỗ thứ ba | đỗ thứ tư | đỗ thứ năm | đỗ thứ tự |
| người đạt | người thành công | người học | người tham gia |
| nguyên | thí sinh | thí hương | đỗ thứ hai |
| cử nhân | đỗ đạt | học trò | học sinh |
| người thi | người đỗ | đỗ đầu | đỗ cao |
| đỗ thứ ba | đỗ thứ tư | đỗ thứ năm | đỗ thứ tự |
| người đạt | người thành công | người học | người tham gia |