Từ đồng nghĩa với "ác quỉ"
| quỷ | ma | yêu quái | hồn ma |
| ác thần | quái vật | ma quái | hắc ám |
| địa ngục | tà ma | ác độc | hung ác |
| tà ác | độc ác | xấu xa | tàn ác |
| khủng khiếp | đáng sợ | bạo ngược | thú dữ |
| quỷ | ma | yêu quái | hồn ma |
| ác thần | quái vật | ma quái | hắc ám |
| địa ngục | tà ma | ác độc | hung ác |
| tà ác | độc ác | xấu xa | tàn ác |
| khủng khiếp | đáng sợ | bạo ngược | thú dữ |