Từ đồng nghĩa với "ácmỏ"
| ác độc | cay nghiệt | nham hiểm | tàn nhẫn |
| độc ác | hung dữ | xấu xa | thâm độc |
| khó ưa | khó chịu | độc địa | gian ác |
| tàn bạo | đê tiện | xảo quyệt | lạnh lùng |
| khắc nghiệt | thô bạo | bất nhân | độc ác |
| ác độc | cay nghiệt | nham hiểm | tàn nhẫn |
| độc ác | hung dữ | xấu xa | thâm độc |
| khó ưa | khó chịu | độc địa | gian ác |
| tàn bạo | đê tiện | xảo quyệt | lạnh lùng |
| khắc nghiệt | thô bạo | bất nhân | độc ác |