Từ đồng nghĩa với "ái quần"
| yêu nước | yêu nhân dân | yêu đồng bào | thương yêu |
| trân trọng | tôn kính | quý mến | đùm bọc |
| giúp đỡ | chia sẻ | thấu hiểu | thông cảm |
| đồng cảm | gắn bó | kết nối | hỗ trợ |
| bảo vệ | chăm sóc | phục vụ | cống hiến |
| yêu nước | yêu nhân dân | yêu đồng bào | thương yêu |
| trân trọng | tôn kính | quý mến | đùm bọc |
| giúp đỡ | chia sẻ | thấu hiểu | thông cảm |
| đồng cảm | gắn bó | kết nối | hỗ trợ |
| bảo vệ | chăm sóc | phục vụ | cống hiến |