Từ đồng nghĩa với "ám tả"
| ám chỉ | ngụ ý | gợi ý | ám thị |
| lời nói ám chỉ | nói ám chỉ | lời nói bóng gió | nói bóng nói gió |
| bóng gió | manh mối | dấu vết | ẩn ý |
| lời gợi ý | đề cập | hiệu | ấn tượng |
| lời khuyên | thông tin | thông báo | ý niệm |
| lời mách nước |
| ám chỉ | ngụ ý | gợi ý | ám thị |
| lời nói ám chỉ | nói ám chỉ | lời nói bóng gió | nói bóng nói gió |
| bóng gió | manh mối | dấu vết | ẩn ý |
| lời gợi ý | đề cập | hiệu | ấn tượng |
| lời khuyên | thông tin | thông báo | ý niệm |
| lời mách nước |