Từ đồng nghĩa với "ánhỏi"
| vang vọng | vang dội | ngân vang | hót vang |
| hót lớn | hót cao | hót ầm | hót rộn |
| hót rền | hót réo | hót chói | hót trong |
| hót thanh | hót lảnh lót | hót rộn ràng | hót rực rỡ |
| hót lảnh | hót êm | hót du dương | hót thánh thót |
| vang vọng | vang dội | ngân vang | hót vang |
| hót lớn | hót cao | hót ầm | hót rộn |
| hót rền | hót réo | hót chói | hót trong |
| hót thanh | hót lảnh lót | hót rộn ràng | hót rực rỡ |
| hót lảnh | hót êm | hót du dương | hót thánh thót |