Từ đồng nghĩa với "ánhiệtđới"
| cạn nhiệt đới | khô hạn | khô cằn | hạn hán |
| nắng nóng | nhiệt đới | khí hậu nhiệt đới | thời tiết khô |
| đất cằn cỗi | mùa khô | khí hậu khô | địa hình khô |
| cảnh quan khô | đất khô | khí hậu khắc nghiệt | nhiệt độ cao |
| mùa hè | thời tiết oi bức | khí hậu nóng |