Từ đồng nghĩa với "áo bỉa"
| bìa sách | bìa | bìa cứng | bìa mềm |
| bìa ngoài | bìa in | bìa trang trí | bìa bọc |
| bìa bảo vệ | bìa cuốn | bìa hộp | bìa tạp chí |
| bìa tài liệu | bìa quảng cáo | bìa hình | bìa in màu |
| bìa in chữ | bìa giới thiệu | bìa sản phẩm | bìa catalog |
| bìa sách | bìa | bìa cứng | bìa mềm |
| bìa ngoài | bìa in | bìa trang trí | bìa bọc |
| bìa bảo vệ | bìa cuốn | bìa hộp | bìa tạp chí |
| bìa tài liệu | bìa quảng cáo | bìa hình | bìa in màu |
| bìa in chữ | bìa giới thiệu | bìa sản phẩm | bìa catalog |