Từ đồng nghĩa với "áo cánh tiên"
| áo múa | áo lụa | áo vải mỏng | áo cánh |
| áo điệu múa | áo biểu diễn | áo nghệ thuật | áo truyền thống |
| áo cách tân | áo tắm | áo khoác mỏng | áo dài |
| áo thun | áo choàng | áo bơi | áo lót |
| áo cưới | áo dạ hội | áo cách điệu | áo phông |
| áo múa | áo lụa | áo vải mỏng | áo cánh |
| áo điệu múa | áo biểu diễn | áo nghệ thuật | áo truyền thống |
| áo cách tân | áo tắm | áo khoác mỏng | áo dài |
| áo thun | áo choàng | áo bơi | áo lót |
| áo cưới | áo dạ hội | áo cách điệu | áo phông |