Từ đồng nghĩa với "áo hạt"
| vỏ hạt | vỏ quả | vỏ cây | vỏ trái |
| lớp bao | lớp vỏ | vỏ ngoài | vỏ bọc |
| vỏ đậu | vỏ ngũ cốc | vỏ lạc | vỏ hạt giống |
| vỏ hạt điều | vỏ hạt sen | vỏ hạt dưa | vỏ hạt bí |
| vỏ hạt macca | vỏ hạt óc chó | vỏ hạt hướng dương | vỏ hạt đậu |
| vỏ hạt | vỏ quả | vỏ cây | vỏ trái |
| lớp bao | lớp vỏ | vỏ ngoài | vỏ bọc |
| vỏ đậu | vỏ ngũ cốc | vỏ lạc | vỏ hạt giống |
| vỏ hạt điều | vỏ hạt sen | vỏ hạt dưa | vỏ hạt bí |
| vỏ hạt macca | vỏ hạt óc chó | vỏ hạt hướng dương | vỏ hạt đậu |