Từ đồng nghĩa với "áo sô"
| áo tang | áo đen | áo lễ | áo trắng |
| áo mưa | áo dài | áo khoác | áo thun |
| áo gió | áo lót | áo choàng | áo bông |
| áo nỉ | áo len | áo sơ mi | áo vest |
| áo phao | áo tắm | áo bầu | áo cánh |
| áo tang | áo đen | áo lễ | áo trắng |
| áo mưa | áo dài | áo khoác | áo thun |
| áo gió | áo lót | áo choàng | áo bông |
| áo nỉ | áo len | áo sơ mi | áo vest |
| áo phao | áo tắm | áo bầu | áo cánh |