Từ đồng nghĩa với "áp dẫn"
| dẫn giải | áp giải | dẫn dắt | dẫn đưa |
| dẫn đi | dẫn | hộ tống | đưa đi |
| đi cùng | đi theo | đi kèm | đi dẫn |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | điều khiển | điều động |
| điều phối | hướng dẫn viên | hộ tống viên | bảo vệ |
| dẫn giải | áp giải | dẫn dắt | dẫn đưa |
| dẫn đi | dẫn | hộ tống | đưa đi |
| đi cùng | đi theo | đi kèm | đi dẫn |
| hướng dẫn | chỉ dẫn | điều khiển | điều động |
| điều phối | hướng dẫn viên | hộ tống viên | bảo vệ |