Từ đồng nghĩa với "áp thấp nhiệt đới"
| bão nhiệt đới | cơn bão | áp thấp | gió mùa |
| khí áp thấp | hệ thống áp thấp | cơn lốc | mưa bão |
| thời tiết xấu | gió mạnh | mưa lớn | bão nhẹ |
| cơn bão nhỏ | hệ thống thời tiết | khí hậu nhiệt đới | gió xoáy |
| cơn lốc xoáy | mưa rào | thời tiết bất thường | cơn bão nhiệt đới |