Từ đồng nghĩa với "áptải"
| bảo vệ | hộ tống | đưa đón | chuyên chở |
| vận chuyển | kèm theo | đồng hành | tiếp tế |
| hỗ trợ | bảo đảm | canh gác | giám sát |
| tháp tùng | đi cùng | chở | vận tải |
| cung cấp | phục vụ | điều phối | hỗ trợ |
| bảo vệ | hộ tống | đưa đón | chuyên chở |
| vận chuyển | kèm theo | đồng hành | tiếp tế |
| hỗ trợ | bảo đảm | canh gác | giám sát |
| tháp tùng | đi cùng | chở | vận tải |
| cung cấp | phục vụ | điều phối | hỗ trợ |