Từ đồng nghĩa với "át dà"
| đi chả | đi thôi | đi nào | đi đi |
| đi luôn | đi nhé | đi thôi nào | đi lẹ |
| đi nhanh | đi ngay | đi liền | đi một mạch |
| đi thẳng | đi tới | đi ra | đi vào |
| đi chơi | đi dạo | đi lang thang | đi khắp nơi |
| đi chả | đi thôi | đi nào | đi đi |
| đi luôn | đi nhé | đi thôi nào | đi lẹ |
| đi nhanh | đi ngay | đi liền | đi một mạch |
| đi thẳng | đi tới | đi ra | đi vào |
| đi chơi | đi dạo | đi lang thang | đi khắp nơi |