Từ đồng nghĩa với "âm ừ"
| ẩm ừ | gật gù | đồng ý | tán thành |
| thừa nhận | chấp nhận | hùa theo | nhắm mắt cho qua |
| bỏ qua | làm ngơ | không phản đối | không ý kiến |
| không can thiệp | thờ ơ | lờ đi | im lặng |
| không nói gì | mặc kệ | không quan tâm | để yên |
| ẩm ừ | gật gù | đồng ý | tán thành |
| thừa nhận | chấp nhận | hùa theo | nhắm mắt cho qua |
| bỏ qua | làm ngơ | không phản đối | không ý kiến |
| không can thiệp | thờ ơ | lờ đi | im lặng |
| không nói gì | mặc kệ | không quan tâm | để yên |