Từ đồng nghĩa với "âm cực"
| cực âm | Ca-tốt | âm trầm | âm thấp |
| âm tần | âm thanh thấp | tần số thấp | cường độ âm thấp |
| âm sắc thấp | âm điệu thấp | âm vực thấp | âm hưởng thấp |
| âm vực trầm | âm trầm tối | âm trầm sâu | âm trầm nặng |
| âm trầm ảm đạm | âm trầm u ám | âm trầm buồn | âm trầm mờ |