Từ đồng nghĩa với "âm khí"
| hàn khí | lạnh lẽo | u ám | ma quái |
| huyền bí | tịch mịch | tối tăm | âm u |
| lạnh lẽo | mồ mả | cô quạnh | tang tóc |
| điềm xấu | không khí lạnh | bóng ma | hồn ma |
| cõi âm | thế giới bên kia | không gian u ám | không khí u ám |
| hàn khí | lạnh lẽo | u ám | ma quái |
| huyền bí | tịch mịch | tối tăm | âm u |
| lạnh lẽo | mồ mả | cô quạnh | tang tóc |
| điềm xấu | không khí lạnh | bóng ma | hồn ma |
| cõi âm | thế giới bên kia | không gian u ám | không khí u ám |