Từ đồng nghĩa với "âm mao"
| âm dương | yên | tĩnh | trầm |
| lặng | thầm | mờ | huyền |
| u ám | tối | không | lặng lẽ |
| nhẹ nhàng | êm đềm | mềm mại | dịu dàng |
| thư thái | bình yên | trì trệ | khép kín |
| âm dương | yên | tĩnh | trầm |
| lặng | thầm | mờ | huyền |
| u ám | tối | không | lặng lẽ |
| nhẹ nhàng | êm đềm | mềm mại | dịu dàng |
| thư thái | bình yên | trì trệ | khép kín |