Từ đồng nghĩa với "ân ái"
| luyến ái | tình yêu | yêu thương | tình |
| tình cảm | mê đắm | say mê | đam mê |
| khao khát | thân yêu | người yêu | người thân yêu |
| tình thương | tình bạn | dịu dàng | lòng yêu |
| tình dục | làm tình | mối tình | yêu mến |
| luyến ái | tình yêu | yêu thương | tình |
| tình cảm | mê đắm | say mê | đam mê |
| khao khát | thân yêu | người yêu | người thân yêu |
| tình thương | tình bạn | dịu dàng | lòng yêu |
| tình dục | làm tình | mối tình | yêu mến |