Từ đồng nghĩa với "âu yếm"
| nâng niu | vuốt ve | mơn trớn | ôm |
| ôm ấp | ôm ấp nhau | sự âu yếm | sự vuốt ve |
| siết chặt | hôn | hôn hít | chạm nhẹ |
| cưng nựng | vỗ về | dỗ dành | thương yêu |
| trìu mến | chăm sóc | tình cảm | gần gũi |
| đào hang |
| nâng niu | vuốt ve | mơn trớn | ôm |
| ôm ấp | ôm ấp nhau | sự âu yếm | sự vuốt ve |
| siết chặt | hôn | hôn hít | chạm nhẹ |
| cưng nựng | vỗ về | dỗ dành | thương yêu |
| trìu mến | chăm sóc | tình cảm | gần gũi |
| đào hang |