Từ đồng nghĩa với "ãi"
| á | ôi | ai | áo |
| hỡi | trời ơi | ôi chao | trời đất ơi |
| ôi | hú | hú hồn | hú vía |
| trời ơi đất hỡi | hỡi ôi | trời ơi ơi | chao ôi |
| ôi giời | ôi trời | hú hồn vía | hú vía hồn |
| á | ôi | ai | áo |
| hỡi | trời ơi | ôi chao | trời đất ơi |
| ôi | hú | hú hồn | hú vía |
| trời ơi đất hỡi | hỡi ôi | trời ơi ơi | chao ôi |
| ôi giời | ôi trời | hú hồn vía | hú vía hồn |