Từ đồng nghĩa với "äm"
| âm | tối | đêm | mặt trăng |
| nữ | chết | ngửa | huyền bí |
| tiêu cực | lặng | mờ | khuyết |
| vô hình | ẩn | thầm lặng | bóng tối |
| tịch mịch | trầm | lặng lẽ | hư vô |
| âm | tối | đêm | mặt trăng |
| nữ | chết | ngửa | huyền bí |
| tiêu cực | lặng | mờ | khuyết |
| vô hình | ẩn | thầm lặng | bóng tối |
| tịch mịch | trầm | lặng lẽ | hư vô |