Từ đồng nghĩa với "è cổ"
| gánh | gánh nặng | chịu đựng | cố sức |
| vất vả | khổ sở | cực nhọc | mệt mỏi |
| gồng mình | căng thẳng | đau khổ | chịu khó |
| làm việc chăm chỉ | gánh chịu | đè nặng | nỗ lực |
| cố gắng | gánh gồng | căng sức | è cổ |
| gánh | gánh nặng | chịu đựng | cố sức |
| vất vả | khổ sở | cực nhọc | mệt mỏi |
| gồng mình | căng thẳng | đau khổ | chịu khó |
| làm việc chăm chỉ | gánh chịu | đè nặng | nỗ lực |
| cố gắng | gánh gồng | căng sức | è cổ |