Từ đồng nghĩa với "èo ọt"
| mò | meo | èo | ọt |
| lén lút | khẽ khàng | nhỏ nhẹ | thầm thì |
| rón rén | lén | kín đáo | khúm núm |
| ngập ngừng | nhút nhát | bẽn lẽn | ngại ngùng |
| hơi | mềm mại | nhẹ nhàng | từ tốn |
| mò | meo | èo | ọt |
| lén lút | khẽ khàng | nhỏ nhẹ | thầm thì |
| rón rén | lén | kín đáo | khúm núm |
| ngập ngừng | nhút nhát | bẽn lẽn | ngại ngùng |
| hơi | mềm mại | nhẹ nhàng | từ tốn |