Từ đồng nghĩa với "êl"
| tê | nhức | đau | ngượng |
| hổ thẹn | xấu hổ | ê mặt | ê chề |
| khó xử | bối rối | thua | mệt mỏi |
| chua | khó chịu | khó nhọc | nặng nề |
| cảm giác | tê tái | ê ẩm | ê ẩm ướt |
| tê | nhức | đau | ngượng |
| hổ thẹn | xấu hổ | ê mặt | ê chề |
| khó xử | bối rối | thua | mệt mỏi |
| chua | khó chịu | khó nhọc | nặng nề |
| cảm giác | tê tái | ê ẩm | ê ẩm ướt |