Từ đồng nghĩa với "êtrệ"
| ê chệ | ề à | chậm chạp | uể oải |
| lề mề | lềnh khênh | khóc nhè | khóc lóc |
| khóc ề à | nói năng ề à | nói lắp | nói ngọng |
| nói chậm | nói ậm ừ | nói lừ đừ | nói ề ẩm |
| nói ngập ngừng | nói lề mề | nói ậm ừ | nói uể oải |
| ê chệ | ề à | chậm chạp | uể oải |
| lề mề | lềnh khênh | khóc nhè | khóc lóc |
| khóc ề à | nói năng ề à | nói lắp | nói ngọng |
| nói chậm | nói ậm ừ | nói lừ đừ | nói ề ẩm |
| nói ngập ngừng | nói lề mề | nói ậm ừ | nói uể oải |