Từ đồng nghĩa với "ì công thương nghiệp"
| công nghiệp | thương nghiệp | công thương | ngành công nghiệp |
| ngành thương mại | sản xuất | kinh doanh | thương mại |
| dịch vụ | xuất nhập khẩu | đầu tư | doanh nghiệp |
| thị trường | hàng hóa | tiêu thụ | công ty |
| tổ chức kinh tế | kinh tế | công nghiệp hóa | thương mại hóa |