Từ đồng nghĩa với "ì tán loạn"
| tán loạn | bỏ chạy | phân tán | hỗn loạn |
| hoảng loạn | tán xạ | rải rác | tán ra |
| chạy tán loạn | đi tán loạn | lộn xộn | xô đẩy |
| vội vàng | hốt hoảng | tán đi | tán mát |
| tán loạn khắp nơi | chạy tán | tán loạn khắp chốn | tán loạn không kiểm soát |
| tán loạn | bỏ chạy | phân tán | hỗn loạn |
| hoảng loạn | tán xạ | rải rác | tán ra |
| chạy tán loạn | đi tán loạn | lộn xộn | xô đẩy |
| vội vàng | hốt hoảng | tán đi | tán mát |
| tán loạn khắp nơi | chạy tán | tán loạn khắp chốn | tán loạn không kiểm soát |