Từ đồng nghĩa với "ìn ịt"
| cạn kiệt | tiêu thụ | hấp thụ | ăn hết |
| sử dụng hết | xóa sạch | ăn mòn | ăn thủng |
| nhá | tiêu diệt | tán | bào mòn |
| làm cạn | làm sạch | trừ khử | hủy diệt |
| xóa bỏ | làm mất | tận dụng | dùng hết |
| cạn kiệt | tiêu thụ | hấp thụ | ăn hết |
| sử dụng hết | xóa sạch | ăn mòn | ăn thủng |
| nhá | tiêu diệt | tán | bào mòn |
| làm cạn | làm sạch | trừ khử | hủy diệt |
| xóa bỏ | làm mất | tận dụng | dùng hết |