Từ đồng nghĩa với "í do"
| lý do | nguyên nhân | căn cứ | chứng lý |
| mục đích | động lực | cơ sở | chứng minh |
| giải thích | tình huống | điều kiện | thông tin |
| sự kiện | lý luận | căn nguyên | căn cứ pháp lý |
| điểm khởi đầu | lý lẽ | căn cứ lý luận | căn cứ thực tiễn |
| lý do | nguyên nhân | căn cứ | chứng lý |
| mục đích | động lực | cơ sở | chứng minh |
| giải thích | tình huống | điều kiện | thông tin |
| sự kiện | lý luận | căn nguyên | căn cứ pháp lý |
| điểm khởi đầu | lý lẽ | căn cứ lý luận | căn cứ thực tiễn |