Từ đồng nghĩa với "íafới"
| í ới | lây | dễ lây | mềm mại |
| nhạy cảm | mỏng manh | dễ bị tổn thương | nhẹ nhàng |
| tinh tế | khó nắm bắt | khó hiểu | mơ hồ |
| lơ lửng | không rõ ràng | thoáng qua | nhẹ dạ |
| nhút nhát | không kiên định | thay đổi | bấp bênh |
| í ới | lây | dễ lây | mềm mại |
| nhạy cảm | mỏng manh | dễ bị tổn thương | nhẹ nhàng |
| tinh tế | khó nắm bắt | khó hiểu | mơ hồ |
| lơ lửng | không rõ ràng | thoáng qua | nhẹ dạ |
| nhút nhát | không kiên định | thay đổi | bấp bênh |