Từ đồng nghĩa với "ích lợi"
| lợi ích | phúc lợi | lợi | hữu ích |
| lợi thế | thuận lợi | đặc quyền | tài sản |
| giá trị | tiền trợ cấp | trợ giúp | viện trợ |
| lợi nhuận | được lợi | tạo điều kiện | làm lợi cho |
| giúp ích cho | nhân danh | tiền tuất | lãi suất |
| lợi ích | phúc lợi | lợi | hữu ích |
| lợi thế | thuận lợi | đặc quyền | tài sản |
| giá trị | tiền trợ cấp | trợ giúp | viện trợ |
| lợi nhuận | được lợi | tạo điều kiện | làm lợi cho |
| giúp ích cho | nhân danh | tiền tuất | lãi suất |