Từ đồng nghĩa với "ñ phìphèo"
| hút thuốc | phì phèo | hít vào | thở ra |
| xì xào | khói thuốc | ngậm thuốc | thổi khói |
| điếu thuốc | tẩu thuốc | hút xì gà | hút thuốc lào |
| thả khói | phả khói | nghiền thuốc | đốt thuốc |
| thưởng thức thuốc | tận hưởng thuốc | vui vẻ | thư giãn |
| hút thuốc | phì phèo | hít vào | thở ra |
| xì xào | khói thuốc | ngậm thuốc | thổi khói |
| điếu thuốc | tẩu thuốc | hút xì gà | hút thuốc lào |
| thả khói | phả khói | nghiền thuốc | đốt thuốc |
| thưởng thức thuốc | tận hưởng thuốc | vui vẻ | thư giãn |