Từ đồng nghĩa với "óc bè phái"
| bè phái | chia rẽ | phe phái | đảng phái |
| cục bộ | không đoàn kết | chia nhóm | chia sẻ |
| không thống nhất | mâu thuẫn | đối kháng | phân hóa |
| không hợp tác | không đồng lòng | bất hòa | xung đột |
| tranh chấp | bất đồng | không hòa hợp | không liên kết |
| bè phái | chia rẽ | phe phái | đảng phái |
| cục bộ | không đoàn kết | chia nhóm | chia sẻ |
| không thống nhất | mâu thuẫn | đối kháng | phân hóa |
| không hợp tác | không đồng lòng | bất hòa | xung đột |
| tranh chấp | bất đồng | không hòa hợp | không liên kết |