Từ đồng nghĩa với "ót"
| rách nát | rách rưới | xơ xác | tồi tàn |
| lộn xộn | có gàu | nhiều gàu | có vảy mốc |
| bạc màu | xuống cấp | hư hỏng | mòn mỏi |
| cũ kỹ | bẩn thỉu | khô cằn | héo úa |
| tàn tạ | xập xệ | bèo bọt | mất giá trị |
| rách nát | rách rưới | xơ xác | tồi tàn |
| lộn xộn | có gàu | nhiều gàu | có vảy mốc |
| bạc màu | xuống cấp | hư hỏng | mòn mỏi |
| cũ kỹ | bẩn thỉu | khô cằn | héo úa |
| tàn tạ | xập xệ | bèo bọt | mất giá trị |