Từ đồng nghĩa với "ô"
| cái ô | ô | cái dù | dù |
| dù che nắng | che nắng | cây dù | ô che nắng |
| ô mưa | ô bão | ô gió | ô du lịch |
| ô xếp | ô cầm tay | ô tự động | ô gấp |
| ô nhựa | ô vải | ô màu | ô trang trí |
| cái ô | ô | cái dù | dù |
| dù che nắng | che nắng | cây dù | ô che nắng |
| ô mưa | ô bão | ô gió | ô du lịch |
| ô xếp | ô cầm tay | ô tự động | ô gấp |
| ô nhựa | ô vải | ô màu | ô trang trí |