Từ đồng nghĩa với "ô kìa"
| ôi | trời ơi | ôi chao | hỡi ôi |
| kìa | chao ôi | lạy trời | thật là |
| quá đáng | không thể tin được | thật bất ngờ | thật lạ |
| thật kỳ diệu | khó tin | ngạc nhiên quá | không ngờ |
| thật không thể tưởng tượng | thật bất ngờ | ôi giời | trời đất ơi |
| ôi | trời ơi | ôi chao | hỡi ôi |
| kìa | chao ôi | lạy trời | thật là |
| quá đáng | không thể tin được | thật bất ngờ | thật lạ |
| thật kỳ diệu | khó tin | ngạc nhiên quá | không ngờ |
| thật không thể tưởng tượng | thật bất ngờ | ôi giời | trời đất ơi |