Từ đồng nghĩa với "ôn"
| ôn lại | ôn bài | ôn tập | ôn thi |
| ôn chuyện | ôn cố tri tân | học lại | nhắc lại |
| tập lại | rèn luyện | học ôn | nhớ lại |
| khôi phục | tái hiện | lặp lại | đào tạo |
| hồi tưởng | truyền đạt | gợi nhớ | thảo luận |
| ôn lại | ôn bài | ôn tập | ôn thi |
| ôn chuyện | ôn cố tri tân | học lại | nhắc lại |
| tập lại | rèn luyện | học ôn | nhớ lại |
| khôi phục | tái hiện | lặp lại | đào tạo |
| hồi tưởng | truyền đạt | gợi nhớ | thảo luận |