Từ đồng nghĩa với "ôn con"
| ôn tập | ôn lại | học ôn | xem lại |
| kiểm tra | phê bình | đánh giá lại | xem xét |
| hồi tưởng | sửa đổi | làm mới | kiểm điểm |
| hồi cứu | phân tích | bình giá | kiểm toán |
| khảo sát | xem xét lại | đánh giá | tái hiện |
| ôn tập | ôn lại | học ôn | xem lại |
| kiểm tra | phê bình | đánh giá lại | xem xét |
| hồi tưởng | sửa đổi | làm mới | kiểm điểm |
| hồi cứu | phân tích | bình giá | kiểm toán |
| khảo sát | xem xét lại | đánh giá | tái hiện |