Từ đồng nghĩa với "ôngnhạc"
| cha vợ | nhạc phụ | bố vợ | ông vợ |
| cha chồng | ông chồng | bố chồng | nhạc mẫu |
| mẹ vợ | mẹ chồng | bà vợ | bà chồng |
| người thân | người nhà | họ hàng | người lớn tuổi |
| người có uy tín | người có kinh nghiệm | người bảo trợ | người giám hộ |
| cha vợ | nhạc phụ | bố vợ | ông vợ |
| cha chồng | ông chồng | bố chồng | nhạc mẫu |
| mẹ vợ | mẹ chồng | bà vợ | bà chồng |
| người thân | người nhà | họ hàng | người lớn tuổi |
| người có uy tín | người có kinh nghiệm | người bảo trợ | người giám hộ |