Từ đồng nghĩa với "ôtömát"
| ô tô | xe hơi | xe ô tô | xe tự động |
| xe chạy bằng xăng | xe chạy bằng điện | xe cơ giới | phương tiện giao thông |
| xe tải | xe buýt | xe con | xe thể thao |
| xe sang | xe điện | xe hybrid | xe hơi tự động |
| ô tô điện | ô tô hybrid | ô tô tự động | ô tô chạy bằng điện |