Từ đồng nghĩa với "õng ẹo"
| ưỡn ẹo | làm duyên | nói uốn éo | nói õng ẹo |
| đi đứng õng ẹo | nói quanh co | làm nũng | dáng điệu |
| thể hiện | tỏ ra | diễn xuất | khua môi múa mép |
| làm màu | tỏ vẻ | điệu đà | làm bộ |
| chưng diện | khoe khoang | tự mãn | thả thính |
| ưỡn ẹo | làm duyên | nói uốn éo | nói õng ẹo |
| đi đứng õng ẹo | nói quanh co | làm nũng | dáng điệu |
| thể hiện | tỏ ra | diễn xuất | khua môi múa mép |
| làm màu | tỏ vẻ | điệu đà | làm bộ |
| chưng diện | khoe khoang | tự mãn | thả thính |