Từ đồng nghĩa với "ø mã"
| mã | kỵ mã | mã quân | mã cờ |
| mã tướng | mã chơi | mã bài | mã nhảy |
| mã trong cờ | mã trong tam cúc | mã trong tứ sắc | quân mã |
| quân cờ | quân bài | quân trong cờ tướng | quân trong tam cúc |
| quân trong tứ sắc | đi mã | nhảy mã | cờ mã |
| mã | kỵ mã | mã quân | mã cờ |
| mã tướng | mã chơi | mã bài | mã nhảy |
| mã trong cờ | mã trong tam cúc | mã trong tứ sắc | quân mã |
| quân cờ | quân bài | quân trong cờ tướng | quân trong tam cúc |
| quân trong tứ sắc | đi mã | nhảy mã | cờ mã |