Từ đồng nghĩa với "úớ"
| ú ớ | lúng túng | mơ hồ | không rõ ràng |
| lơ mơ | khó hiểu | bối rối | ngập ngừng |
| không chắc chắn | mê sảng | khó nói | nói nhảm |
| nói lắp | lắp bắp | không mạch lạc | vấp váp |
| nói lộn xộn | nói dối | nói vớ vẩn | nói lăng nhăng |
| ú ớ | lúng túng | mơ hồ | không rõ ràng |
| lơ mơ | khó hiểu | bối rối | ngập ngừng |
| không chắc chắn | mê sảng | khó nói | nói nhảm |
| nói lắp | lắp bắp | không mạch lạc | vấp váp |
| nói lộn xộn | nói dối | nói vớ vẩn | nói lăng nhăng |