Từ đồng nghĩa với "ú quanh"
| quanh | vòng quanh | bao quanh | xung quanh |
| khoanh | vây quanh | đi quanh | dạo quanh |
| lân cận | gần | kề bên | bên cạnh |
| gần gũi | hàng xóm | vùng lân cận | khu vực xung quanh |
| vùng quanh | khoảng quanh | chỗ quanh | nơi đây |
| quanh | vòng quanh | bao quanh | xung quanh |
| khoanh | vây quanh | đi quanh | dạo quanh |
| lân cận | gần | kề bên | bên cạnh |
| gần gũi | hàng xóm | vùng lân cận | khu vực xung quanh |
| vùng quanh | khoảng quanh | chỗ quanh | nơi đây |