Từ đồng nghĩa với "úi"
| lờ đờ | nổi | trôi nổi | mệt |
| chết | hôn mê | bất động | ngủ |
| ngủ gật | uể oải | không hoạt động | bơ phờ |
| hạ thấp | suy nhược | yếu ớt | tê liệt |
| đứng im | không nhúc nhích | đi lùi | thụ động |
| lờ đờ | nổi | trôi nổi | mệt |
| chết | hôn mê | bất động | ngủ |
| ngủ gật | uể oải | không hoạt động | bơ phờ |
| hạ thấp | suy nhược | yếu ớt | tê liệt |
| đứng im | không nhúc nhích | đi lùi | thụ động |