Từ đồng nghĩa với "úng ngập"
| ngập | ngập úng | tràn | đầy |
| bão hòa | thấm | đọng nước | tích tụ |
| chứa | kìm hãm | cản trở | bế tắc |
| tắc nghẽn | khó thoát | khó tiêu | mắc kẹt |
| bị chèn ép | bị ngăn | bị giữ lại | bị ứ |
| ngập | ngập úng | tràn | đầy |
| bão hòa | thấm | đọng nước | tích tụ |
| chứa | kìm hãm | cản trở | bế tắc |
| tắc nghẽn | khó thoát | khó tiêu | mắc kẹt |
| bị chèn ép | bị ngăn | bị giữ lại | bị ứ |