Từ đồng nghĩa với "úp mỏ"
| nói vòng vo | nói bóng gió | nói lấp lửng | nói mập mờ |
| nói úp mở | che giấu | ẩn ý | không nói thẳng |
| nói ngầm | nói dối | nói khéo | nói lấp lửng |
| nói không rõ | nói mơ hồ | nói dối | nói lấp lửng |
| nói mập mờ | nói không minh bạch | nói không rõ ràng | nói không thẳng thắn |